| Keo dán nhạy áp lực gốc nước đa năng và tháo rời được | AFERA,PSTC | Độ dính ban đầu (Loop Tack): Đa năng: 5 – 15 N/in; Loại độ dính ban đầu cao: ≥ 15 N/in | Kháng lão hóa: Hiệu suất ổn định trong môi trường trong nhà thời gian dài, không suy giảm đáng kể. | Tính thân thiện với môi trường: Sử dụng nước làm môi trường phân tán; không chứa dung môi, không độc hại và vô hại. | Hàm lượng chất rắn: 50% – 65% |
| GB 18583, RoHS, REACH | Lực bóc 180° (trên thép): Loại thông thường: 3 – 8 N/in; Loại có thể tháo rời: 0.5 – 3 N/in | Kháng di cư chất hóa dẻo: Xuất sắc, ngăn ngừa bong tróc khỏi nền nhựa. | Hàm lượng VOC: Cực kỳ thấp | Độ nhớt: Có thể điều chỉnh theo phương pháp phủ (ví dụ: phủ con lăn, phủ lưỡi dao). |
| Độ giữ: ≥ 24 giờ (1 kg, 1 in², điều kiện tiêu chuẩn) | Cửa sổ thời gian tháo rời: Sản phẩm tháo rời có thể bóc mà không để lại cặn trong khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: vài giờ đến vài ngày). | An toàn: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho đồ chơi và vật liệu đóng gói. | Điều kiện sấy: Nhiệt độ lò 80 – 120°C |
| | | | Lĩnh vực ứng dụng: Nhãn thông thường, băng dính văn phòng, nhãn dán tháo rời, áp phích |
| Keo dán áp lực nhạy cảm gốc nước chịu nhiệt | | Độ bám dính ban đầu và lực bóc: Giữ ổn định trong dải nhiệt độ mục tiêu. | Khả năng chịu nhiệt độ dài hạn (loại nhiệt độ cao):Tiếp xúc dài hạn 60 – 100°CThân thiện với môi trường, không trượt và không cuộn mép. | Tính thân thiện với môi trường: Hệ thống gốc nước, thân thiện và an toàn với môi trường. | Hiệu suất phủ: Độ san phẳng và độ ổn định tốt |
| Độ giữ (loại nhiệt độ cao): ≥ 1 giờ ở 80°C (1kg, 1in²) | Kháng chu kỳ nhiệt: Đặc tính keo giữ ổn định sau chu kỳ giữa nhiệt độ cao và thấp. | Đặc tính đặc biệt: Khả năng chịu nhiệt đạt được nhờ lựa chọn monomer đặc biệt và quy trình polymer hóa. | Điều kiện sấy: Tương tự loại thông thường |
| Độ bám dính ban đầu ở nhiệt độ thấp: Vẫn bám dính nhanh ở -20°C (loại chịu nhiệt độ thấp) | Kháng lão hóa: Trong điều kiện nhiệt độ cao/thấp quy định, hiệu suất dài hạn không suy giảm đáng kể. | | Lĩnh vực ứng dụng: Nhãn thiết bị gia dụng, đánh dấu ô tô, nhãn môi trường lạnh và đông lạnh, biển báo ngoài trời. |
| Keo dán áp lực nhạy cảm gốc nước đặc biệt hiệu suất cao | ASTM D1003 | Độ truyền sáng: ≥ 92% | Kháng ố vàng (QUV): Xuất sắc; không bị ố vàng trong quá trình sử dụng hoặc lưu trữ dài hạn. | Tính thân thiện với môi trường: Hệ thống gốc nước, thân thiện với môi trường | Hiệu suất phủ:Thiết bị phủ phải có độ sạch cực kỳ cao để tránh tạp chất ảnh hưởng đến độ trong suốt. |
| Độ đục: ≤ 0.5% | Kháng thời tiết: Tốt | Độ tinh khiết: Cực kỳ cao, không tạp chất, đảm bảo hiệu suất quang học. | Điều kiện sấy: Cần tối ưu hóa để tránh bọt khí và khuyết tật. |
| Độ bám dính ban đầu và lực bóc: Tương đương hoặc tốt hơn loại thông dụng, đồng thời duy trì độ trong suốt quang học. | Kháng hóa chất: Chịu được nước, nhiệt độ và hóa chất. | | Ứng dụng: Nhãn màng BOPP/PET trong suốt, màng trang trí sản phẩm điện tử, bảo vệ bề mặt bóng cao. |
| Độ kết dính: Cao, ngăn ngừa cặn keo khi tháo nhãn. | | | |