| Dòng sản phẩm Keo dán cấu trúc công trình | GB 16776 | Cường độ kéo: ≥ 0.8 – 1.5 MPa | Kháng lão hóa UV: >5000 giờ, độ suy giảm hiệu suất ≤15% | Tính tương thích: Phải qua kiểm tra tương thích với vật liệu tiếp xúc (kính, nhôm, gioăng). | Loại đóng rắn: Chủ yếu trung tính (khử cồn), một/hai thành phần |
| ASTM C1184 | Độ cứng: 25 – 55 Shore A | Kháng lão hóa ẩm nhiệt: Đạt (ví dụ: 85°C/85% RH) | Ô nhiễm: Không gây ô nhiễm cho vật liệu xốp liền kề (như đá, bê tông). | Thời gian khô bề mặt: 15 – 45 phút (25°C, 50% RH) |
| ETAG 002 | Mô đun: Mô đun cao (HM) / Mô đun thấp (LM) | Cường độ bám dính: Bám chắc vào kính và nhôm. | Tính ăn mòn: Đóng rắn trung tính, không ăn mòn kim loại (đồng, thép không gỉ) | Thời hạn sử dụng: Sản phẩm hai thành phần thường có thời hạn 30-60 phút. |
| Khả năng dịch chuyển: ±12.5% đến ±50% | | Hàm lượng VOC: Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường | Độ chảy xệ: ≤ 3 mm (loại không chảy xệ) |
| Tỷ lệ phục hồi đàn hồi: ≥ 80% | | | Tốc độ đẩy: ≥ 150 mL/phút |
| Cường độ xé: ≥ 12 N/mm | | | Thời gian chuẩn bị dụng cụ: 5-15 phút |
| Dòng sản phẩm keo dán điện tử và điện | UL94 V-0 (Chống cháy) | Độ dẫn nhiệt: 0.5 – 2.0+ W/m·K | Khả năng chịu nhiệt: -50°C đến +200°C | Chứng nhận môi trườngRoHS (không chì, thủy ngân, v.v.) và REACH (không chất độc hại) được phê duyệt. | Phương pháp đóng rắn: Đóng rắn UV, đóng rắn nhiệt, đóng rắn nhiệt độ phòng |
| IEC 61086 (Lớp phủ conformal) | Điện trở suất thể tích: ≥ 1.0 x 10¹⁴ – 10¹⁵ Ω·cm | Khả năng chịu sốc nhiệt: Vượt qua thử nghiệm chu kỳ từ -40°C đến 125°C. | Tính ăn mòn: Không ăn mòn đồng, miếng hàn PCB và các linh kiện điện tử khác. | Tốc độ đóng rắn UV: Vài giây đến vài phút (dưới đèn UV 365 nm) |
| RoHS, REACH, UL 746E | Cường độ cách điện: ≥ 5 – 20 kV/mm | Phương pháp đóng rắn: Đóng rắn UV, đóng rắn nhiệt, đóng rắn nhiệt độ phòng | Độ tinh khiết ion: Thường đề cập đến hàm lượng ion thấp (như ion clorua, ion natri). | Thời gian sử dụng: Vài phút đến vài giờ (hợp chất đổ hai thành phần) |
| Định mức chống cháy: UL94 V-0 (cấp độ cao nhất) | | Mùi: Mùi thấp hoặc không mùi | Độ nhớt: Có thể điều chỉnh, từ dạng tự san phẳng đến paste thixotropic. |
| Khả năng chịu nhiệt: -50°C đến +200°C | | | Tỷ lệ pha trộn: Sản phẩm hai thành phần có tỷ lệ cố định (ví dụ: 1:1, 10:1). |
| Dòng keo dán thông dụng và chuyên dụng | GB/T 14683 | Độ giãn dài lúc đứt: ≥ 300% – 600% | Định mức chống mốc: Cấp 0 / Cấp 1 (loại chống mốc) | Tính chất chống nấm mốc: Chứa chất chống nấm mốc và vượt qua thử nghiệm chống nấm mốc 28 ngày, đạt cấp 0 hoặc 1. | Loại đóng rắn: Trung tính (đa dụng) hoặc axit (khô nhanh, ăn mòn) |
| ISO 846, ASTM G21 | Cường độ kéo: ≥ 0.6 – 1.2 MPa | Khả năng chịu thời tiết: Chịu UV tốt và chống lão hóa | An toàn thực phẩm: Một số sản phẩm được chứng nhận FDA và có thể sử dụng trên mặt bàn bếp, v.v. | Thời gian khô bề mặt: 10 – 30 phút |
| GB 18583 | Độ cứng: 15 – 35 Shore A (dẻo dai) | Phạm vi nhiệt độ: -40°C đến +150°C | Kim loại nặng: Không phát hiện kim loại nặng có hại. | Màu sắc: Có sẵn màu trắng, đen, xám, trong suốt, v.v. |
| Khả năng dung nạp dịch chuyển: ±20% đến ±35% | | VOC: VOC thấp, an toàn cho sử dụng trong nhà. | Tỷ lệ đùn: Cao, dễ thi công |
| Định mức chống nấm mốc: Cấp 0 / Cấp 1 (cấp độ cao nhất) | | | Khả năng sơn: Bề mặt một số sản phẩm có thể sơn được. |