| Lớp phủ conformal đóng rắn bằng UV | UL 746E | Độ nhớt: Độ nhớt thấp, 100-500 cP (có thể phun) | Khả năng chịu nhiệt: -60°C đến +200°C | Điện trở suất thể tích: ≥ 1.0 x 10¹⁵ Ω·cm | Phương pháp đóng rắn: Dựa trên UV + đóng rắn độ ẩm thứ cấp |
| IEC 61086 | Độ dày lớp phủ: 25-50 µm | Chịu ẩm nhiệt: 85°C/85% RH, 1000 giờ, điện trở cách điện vẫn ổn định. | Cường độ cách điện: ≥ 5 kV/mm | Tốc độ đóng rắn UV: Khô bề mặt trong vài giây đến 1 phút dưới đèn UV 365 nm. |
| RoHS, REACH, Không chứa halogen | Độ cứng Shore A: ≤ 50 (linh hoạt) | Chịu sốc nhiệt: -40°C đến +125°C, 200 chu kỳ, không nứt. | Tính ăn mòn: Không ăn mòn đồng, vàng và miếng hàn. | Đóng rắn hoàn toàn: Trong vòng 24 giờ (đóng rắn độ ẩm) |
| Độ bám dính: Bám dính tốt với PCB và linh kiện. | Chịu lão hóa UV: Xuất sắc; không ố vàng hoặc nứt khi sử dụng dài hạn. | Chứng nhận môi trường: Tuân thủ RoHS và REACH, không chứa halogen. | Phương pháp ứng dụng: phun, quét, nhúng |
| | | | Quy trình chính: Yêu cầu bảo quản tránh ánh sáng; khu vực che bóng cần đóng rắn độ ẩm. |
| Hỗn hợp đổ keo dẫn nhiệt | UL 94 V-0 | Độ dẫn nhiệt: ≥ 1.0 – 2.0 W/m·K | Khả năng chịu nhiệt: -50°C đến +200°C (dài hạn) | Điện trở suất thể tích: ≥ 1.0 x 10¹⁴ Ω·cm | Thành phần: Hai thành phần (A:B) |
| RoHS, REACH | Độ nhớt: Như hồ, thixotropic cao, không chảy xệ. | Chịu sốc nhiệt: -40°C đến +125°C, xuất sắc. | Định mức chống cháy: UL 94 V-0 | Tỷ lệ trộn: Tỷ lệ trọng lượng/thể tích cố định (ví dụ: 1:1) |
| Độ cứng Shore A: 30-60 (sau đóng rắn) | Lão hóa nhiệt độ cao và ẩm: 85°C/85% RH, 1000 giờ, hiệu suất ổn định. | Tính ăn mòn: Không ăn mòn linh kiện và bó dây | Thời gian hoạt động/thời gian thi công: 30 – 60 phút (25°C) |
| Tỷ lệ co ngót tuyến tính: ≤ 0.5% (ứng suất thấp) | | Chứng nhận môi trường: Tuân thủ RoHS và REACH | Đóng rắn ban đầu: 2-4 giờ (25°C) |
| | | | Đóng rắn hoàn toàn: 24 giờ (25°C) hoặc tăng tốc bằng gia nhiệt. |
| | | | Phương pháp thi công: Đổ thủ công/cơ khí |
| Keo silicone đa năng | GB/T 14683 | Độ giãn dài lúc đứt: ≥ 300% – 400% | Khả năng chịu nhiệt: -40°C đến +150°C | Điện trở suất thể tích: ≥ 1.0 x 10¹⁴ Ω·cm (cách điện tốt) | Thành phần: Một thành phần, sẵn dùng |
| RoHS, GB 18583 (VOC) | Cường độ kéo: ≥ 0.8 – 1.2 MPa | Chịu thời tiết: Chịu tốt tia UV và ozon. | Loại đóng rắn: Đóng rắn trung tính (khử rượu), không ăn mòn. | Thời gian khô bề mặt: 10 – 20 phút (25°C, 50% RH) |
| Độ cứng Shore A: 25 – 35 (linh hoạt) | Khả năng chống nước: Xuất sắc, hiệu suất ổn định trong điều kiện ẩm lâu dài. | Hàm lượng VOC: Thấp, đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường trong nhà. | Tốc độ đóng rắn: ~3mm/24 giờ (tùy thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm môi trường) |
| Khả năng dịch chuyển: ±25% | | Kháng nấm mốc: Có sẵn các loại kháng nấm mốc (Cấp 0/Cấp 1). | Phương pháp thi công: Thi công thủ công/súng bơm keo khí nén |
| | | | Màu sắc: Có sẵn màu trắng, trong suốt, đen, v.v. |