| Đóng gói thông thường và tốc độ cao | GB/T 16998-1997 | Độ nhớt nóng chảy (180°C): 3.000 – 15.000 mPa·s (thấp hơn cho loại đóng gói, thuận lợi cho phun tốc độ cao) | Khả năng chịu nhiệt độ: -30°C đến 60°C (phạm vi nhiệt độ hoạt động) | Thân thiện với môi trường:100% hàm lượng chất rắnKhông dung môiThân thiện với môi trường và không độc | Thời gian mở: 3 – 15 giây (đóng gói tốc độ cao thường ≤ 5 giây) |
| Điểm hóa mềm (Ring & Ball): 75 – 95°C | Chịu nhiệt độ thấp: Tốt; giữ được độ dai nhất định mà không trở nên giòn ở nhiệt độ thấp. | An toàn: Được chứng nhận RoHS; một số mẫu đáp ứng yêu cầu vệ sinh đóng gói thực phẩm. | Tốc độ đóng rắn: Ngay lập tức – 10 giây |
| Cường độ kéo: 3,0 – 5,0 MPa | Kháng lão hóa: Nói chung, tiếp xúc lâu dài với tia cực tím ngoài trời sẽ gây lão hóa. | | Nhiệt độ thi công: 150 – 180°C |
| Độ cứng (Shore A): 60 – 80 | | | Ứng dụng: Phù hợp cho dây chuyền sản xuất tốc độ cao như phun keo tự động và cán lô. |
| Loại đặc biệt cho đồ gỗ và dệt may | | Độ nhớt nóng chảy (180°C): Loại đồ gỗ: 10,000 – 25,000 mPa·s (độ nhớt cao, chống chảy xệ); Loại dệt may: 5,000 – 12,000 mPa·s | Khả năng chịu nhiệt (loại gia công gỗ): Cao, chịu được các môi trường nhiệt mà đồ nội thất có thể tiếp xúc. | Tính thân thiện với môi trường: Không độc hại, không mùi, an toàn cho sức khỏe con người. | Thời gian mở: Loại mộc:10 – 30 giây (để dễ điều chỉnh căn chỉnh); Loại dệt: 5 – 15 giây |
| Nhiệt độ hóa mềm: Loại gia công gỗ: 85 – 100°C; Loại dệt: 70 – 85°C (thấp hơn, linh hoạt hơn) | Khả năng giặt (loại dệt): Tốt, chịu được nhiều lần giặt hoặc giặt khô (tùy thuộc công thức cụ thể). | Lưu ý đặc biệt: Loại dệt cần xem xét tính tương thích với thuốc nhuộm. | Nhiệt độ thi công: Loại gia công gỗ: 160 – 190°C; Loại dệt: 140 – 170°C (tránh cháy vải) |
| Độ linh hoạt: Xuất sắc cho ứng dụng dệt may, chịu uốn lặp lại; loại gia công gỗ có độ bám ban đầu tốt và chống chảy trườn. | Khả năng chống dầu: Loại dựa trên gỗ có mức độ chống dầu nhất định. | | Phương pháp thi công: Loại gia công gỗ phù hợp bôi keo thủ công hoặc tự động; loại dệt phù hợp quét và phun. |
| Loại chuyên dụng cho đóng gáy | | Độ nhớt nóng chảy (180°C):8,000 – 20,000 mPa·s (cân bằng tính chảy và tính không thấm) | Khả năng chống lão hóa: Duy trì cường độ liên kết lâu dài, không ố vàng hay giòn (cho đóng gáy chất lượng cao). | Tính thân thiện với môi trường: Không độc hại, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho đồ dùng học đường. | Thời gian mở: 5 – 25 giây (cung cấp thời gian xử lý đầy đủ) |
| Nhiệt độ hóa mềm: 70 – 85°C | Khả năng chịu nhiệt độ thấp: Xuất sắc, ngăn lớp keo sách trở nên giòn nứt khi bảo quản ở nhiệt độ thấp. | Mùi thấp: Không mùi khi đun nóng và sử dụng. | Tốc độ đóng rắn: Trung bình, đảm bảo thấm đầy sợi giấy. |
| Độ bám dính: Độ bám cực cao với giấy, bìa cứng và bìa lót. | Tính khả hồi (một phần loại DIY): Một số công thức được thiết kế khả hồi, hỗ trợ điều chỉnh thủ công. | | Nhiệt độ thi công: 130 – 160°C (thấp hơn để tránh bỏng người vận hành và cháy giấy) |
| Màu sắc: Thường trắng hoặc trong suốt, tránh màu lộ ảnh hưởng vẻ ngoài. | | | Ứng dụng: Phù hợp súng bắn keo thủ công và thiết bị phun keo nhỏ. |