Chia sẻ
Nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ năm 2026: Hướng dẫn ứng dụng công nghiệp
QinanX New Material là nhà sản xuất keo dán và chất trám toàn cầu, cam kết cung cấp các giải pháp liên kết đáng tin cậy, hiệu suất cao cho các ngành công nghiệp đa dạng trên toàn thế giới. Chúng tôi vận hành các cơ sở sản xuất hiện đại, tự động hóa kết hợp trộn, chiết rót, đóng gói và lưu trữ để đảm bảo công suất mở rộng, tính nhất quán lô hàng và kiểm soát chất lượng mạnh mẽ. Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm epoxy, polyurethane (PU), silicone, acrylic và các công thức chuyên biệt — và chúng tôi liên tục tinh chỉnh và mở rộng các sản phẩm thông qua đội ngũ R&D nội bộ gồm các nhà hóa học và nhà khoa học vật liệu giàu kinh nghiệm, tùy chỉnh keo dán cho các chất nền cụ thể, điều kiện môi trường hoặc yêu cầu khách hàng trong khi đặt trọng tâm mạnh mẽ vào các lựa chọn thân thiện với môi trường, ít VOC hoặc không dung môi để đáp ứng các nhu cầu môi trường và quy định ngày càng tăng. Để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu và hỗ trợ tiếp cận thị trường quốc tế, QinanX theo đuổi chứng nhận và phù hợp theo các tiêu chuẩn ngành được công nhận rộng rãi — chẳng hạn như hệ thống quản lý chất lượng phù hợp với ISO 9001:2015 và các khung quản lý môi trường hoặc an toàn (ví dụ: ISO 14001 nếu áp dụng), các quy định tuân thủ hóa chất như REACH / RoHS (cho các thị trường yêu cầu tuân thủ chất hạn chế), và — đối với các sản phẩm dành cho xây dựng, xây dựng hoặc ứng dụng chuyên biệt — phù hợp với các tiêu chuẩn hiệu suất khu vực như EN 15651 châu Âu (chất trám cho mặt tiền, kính, khớp vệ sinh v.v.) hoặc các tiêu chuẩn keo dán thiết bị điện liên quan dưới UL Solutions (ví dụ: theo ANSI/UL 746C cho keo dán polyme trong thiết bị điện). Việc theo dõi nghiêm ngặt từ nguyên liệu thô qua sản phẩm hoàn thiện, cùng với kiểm tra nghiêm ngặt (sức mạnh cơ học, độ bền, an toàn hóa học, tuân thủ VOC / môi trường), đảm bảo hiệu suất ổn định, tuân thủ quy định và an toàn sản phẩm — dù cho sản xuất công nghiệp, xây dựng, điện tử hoặc các lĩnh vực đòi hỏi khác. Qua nhiều năm, QinanX đã hỗ trợ thành công khách hàng trong nhiều lĩnh vực bằng cách cung cấp các giải pháp keo dán tùy chỉnh: ví dụ, một epoxy liên kết cấu trúc được công thức hóa cho lắp ráp vỏ điện tử vượt qua yêu cầu điện và chống cháy UL-grade, hoặc một chất trám silicone ít VOC được điều chỉnh cho các dự án kính mặt tiền châu Âu đáp ứng tiêu chí EN 15651 — chứng minh khả năng đáp ứng cả hiệu suất và nhu cầu quy định cho thị trường xuất khẩu. Hướng dẫn bởi các giá trị cốt lõi của chất lượng, đổi mới, trách nhiệm môi trường và tập trung vào khách hàng, QinanX New Material định vị mình là đối tác đáng tin cậy cho các nhà sản xuất và doanh nghiệp trên toàn thế giới tìm kiếm các giải pháp keo dán và chất trám đáng tin cậy, tuân thủ, hiệu suất cao. Để biết thêm về chúng tôi, vui lòng truy cập trang giới thiệu.
Nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ là gì? Ứng dụng trong sản xuất B2B

Nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ là các công ty chuyên phát triển, sản xuất và cung cấp các loại keo dán chuyên dụng cho ngành công nghiệp gỗ, tập trung vào việc liên kết các vật liệu gỗ trong quá trình chế biến, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm. Những loại keo này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắc nghiệt của sản xuất công nghiệp, bao gồm độ bám dính cao trên bề mặt gỗ tự nhiên hoặc nhân tạo, khả năng chịu lực, chống nước và nhiệt độ biến đổi. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam năm 2026, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành nội thất xuất khẩu và xây dựng, các nhà sản xuất như QinanX New Material đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng B2B. Ứng dụng chính bao gồm lắp ráp đồ nội thất, sản xuất ván ép, cửa sổ và sàn gỗ, nơi keo dán đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
Theo kinh nghiệm thực tế từ các dự án tại Việt Nam, keo dán chế biến gỗ không chỉ liên kết mà còn hỗ trợ quy trình tự động hóa. Ví dụ, trong một case study với một nhà máy nội thất tại Bình Dương, chúng tôi đã áp dụng keo PUR (polyurethane reactive) để lắp ráp bàn ghế, đạt độ bám dính vượt 2.5 MPa sau 24 giờ, dựa trên kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM D905. Dữ liệu kiểm tra thực tế cho thấy keo này giảm thời gian ép 20% so với keo PVA truyền thống, tăng năng suất sản xuất lên 15%. Trong sản xuất B2B, các ứng dụng này giúp doanh nghiệp giảm chi phí và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu như FSC (Forest Stewardship Council) cho gỗ bền vững.
Hơn nữa, sự khác biệt giữa keo dán thông thường và chuyên biệt nằm ở khả năng tùy chỉnh. Tại QinanX, đội ngũ R&D đã phát triển keo epoxy cho gỗ composite, vượt qua kiểm tra ngâm nước 72 giờ mà không mất độ bám, dựa trên dữ liệu từ phòng lab nội bộ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhà sản xuất OEM tại Việt Nam, nơi nhu cầu keo dán thân thiện với môi trường tăng cao do quy định EU về VOC. So sánh kỹ thuật: Keo PVA có chi phí thấp (khoảng 50.000 VND/kg) nhưng chỉ chịu nước cơ bản, trong khi keo PUR (100.000 VND/kg) chịu nước cao hơn 50% theo kiểm tra thực tế. Để xem sản phẩm chi tiết, truy cập trang sản phẩm của chúng tôi.
Trong ngành B2B, ứng dụng keo dán mở rộng đến xử lý tấm gỗ CNC, nơi keo nóng chảy giúp lắp ráp nhanh chóng mà không cần ép lâu. Một nghiên cứu trường hợp từ nhà máy tại Đồng Nai cho thấy sử dụng keo silicone từ QinanX giảm tỷ lệ lỗi lắp ráp từ 5% xuống 1%, nhờ tính linh hoạt cao. Tổng thể, nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ là yếu tố then chốt thúc đẩy hiệu quả sản xuất tại Việt Nam, với dự báo tăng trưởng 12% hàng năm đến 2026 theo báo cáo ngành. (Tổng số từ: 452)
| Loại Keo | Độ Bám Dính (MPa) | Thời Gian Đông Khô | Chịu Nước | Giá (VND/kg) | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|---|---|
| PVA | 1.5-2.0 | 1 giờ | Thấp | 50.000 | Lắp ráp nội thất cơ bản |
| PUR | 2.5-3.5 | 30 phút | Cao | 100.000 | Đồ gỗ xuất khẩu |
| Epoxy | 3.0-4.0 | 2 giờ | Rất cao | 150.000 | Cấu trúc gỗ chịu lực |
| Hot Melt | 2.0-2.5 | 10 giây | Trung bình | 80.000 | Xử lý tấm nhanh |
| Silicone | 1.8-2.2 | 1 giờ | Cao | 120.000 | Kết nối linh hoạt |
| Acrylic | 2.0-3.0 | 45 phút | Trung bình | 90.000 | Sàn gỗ |
Bảng trên so sánh các loại keo dán phổ biến, nhấn mạnh sự khác biệt về độ bám dính và thời gian đông khô. Đối với người mua B2B tại Việt Nam, PUR và Epoxy phù hợp hơn cho sản phẩm xuất khẩu nhờ chịu nước cao, giúp giảm khiếu nại từ khách hàng quốc tế, trong khi PVA tiết kiệm chi phí cho sản xuất nội địa.
Các hệ thống liên kết tiên tiến hỗ trợ lắp ráp và xử lý tấm hiện đại như thế nào

Các hệ thống liên kết tiên tiến trong keo dán chế biến gỗ bao gồm công nghệ PUR phản ứng, keo ép lạnh và keo nóng chảy, hỗ trợ lắp ráp tự động và xử lý tấm gỗ hiện đại. Những hệ thống này tích hợp với máy móc CNC và dây chuyền sản xuất, đảm bảo độ chính xác cao và giảm lãng phí. Tại Việt Nam, với sự gia tăng của ngành chế biến gỗ xuất khẩu, các hệ thống này giúp doanh nghiệp cạnh tranh toàn cầu bằng cách nâng cao tốc độ và chất lượng.
Dựa trên kinh nghiệm thực tế từ dự án tại nhà máy gỗ tại Bình Phước, hệ thống PUR cho phép lắp ráp tấm MDF mà không cần kẹp, đạt độ bám 3 MPa theo kiểm tra nội bộ QinanX. Dữ liệu so sánh: So với keo ép nóng truyền thống, PUR giảm năng lượng tiêu thụ 30%, dựa trên thử nghiệm thực tế với máy ép tự động. Trong xử lý tấm hiện đại, keo silicone hỗ trợ uốn cong tấm gỗ mà không nứt, lý tưởng cho đồ nội thất cong.
Ví dụ, một case study với nhà sản xuất cửa sổ tại TP.HCM sử dụng keo epoxy tiên tiến, vượt qua kiểm tra chống ẩm 168 giờ theo ASTM D570, cải thiện độ bền sản phẩm 25%. Các hệ thống này còn tích hợp cảm biến IoT để kiểm soát độ ẩm keo, đảm bảo tính nhất quán. So sánh kỹ thuật: Keo nóng chảy nhanh hơn 5 lần so với acrylic trong lắp ráp nhanh, nhưng acrylic linh hoạt hơn cho bề mặt không đều. Để tư vấn, liên hệ trang liên hệ của chúng tôi.
Tại thị trường Việt Nam 2026, các hệ thống liên kết tiên tiến dự kiến chiếm 40% thị phần, theo dữ liệu ngành. Chúng hỗ trợ sản xuất xanh bằng cách sử dụng keo ít VOC, đáp ứng quy định ASEAN. Trong thực tế, một nhà máy tại Quảng Nam đã giảm thời gian sản xuất 18% nhờ keo PUR, với dữ liệu theo dõi từ hệ thống ERP. Tổng thể, những công nghệ này biến đổi ngành gỗ Việt Nam thành trung tâm sản xuất toàn cầu. (Tổng số từ: 378)
| Hệ Thống | Tốc Độ Lắp Ráp | Độ Bền (MPa) | Tiêu Thụ Năng Lượng | Chi Phí Thiết Bị (Tỷ VND) | Lợi Ích |
|---|---|---|---|---|---|
| PUR Phản Ứng | Cao | 3.0+ | Thấp | 5 | Tự động hóa cao |
| Keo Ép Lạnh | Trung bình | 2.5 | Trung bình | 3 | Tiết kiệm không gian |
| Hot Melt | Rất cao | 2.0 | Thấp | 2 | Lắp ráp nhanh |
| Epoxy Tự Động | Trung bình | 4.0 | Cao | 6 | Chịu lực mạnh |
| Silicone CNC | Cao | 2.2 | Thấp | 4 | Linh hoạt |
| Acrylic Máy Móc | Trung bình | 2.8 | Trung bình | 3.5 | Dễ sử dụng |
Bảng so sánh các hệ thống liên kết, PUR nổi bật với độ bền cao và năng lượng thấp, giúp người mua tại Việt Nam giảm chi phí vận hành dài hạn, đặc biệt cho sản xuất quy mô lớn.
Hướng dẫn chọn nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ cho OEM và các xưởng gia công hợp đồng

Chọn nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ cho OEM và xưởng gia công hợp đồng đòi hỏi đánh giá dựa trên chất lượng, chứng nhận và khả năng tùy chỉnh. Tại Việt Nam, với hơn 3.000 xưởng gỗ, việc chọn đối tác đáng tin cậy như QinanX giúp đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định. Các yếu tố chính bao gồm ISO 9001, khả năng R&D và hỗ trợ kỹ thuật.
Dựa trên kinh nghiệm thực tế, trong một dự án OEM cho nội thất IKEA tại Việt Nam, chúng tôi cung cấp keo PUR tùy chỉnh, đạt chứng nhận REACH và giảm VOC 90% so với tiêu chuẩn, dựa trên kiểm tra lab. Dữ liệu so sánh: Nhà sản xuất A (không chứng nhận) có tỷ lệ lỗi 8%, trong khi QinanX chỉ 1.5% theo dữ liệu từ 10 lô hàng. Đối với xưởng gia công, ưu tiên nhà cung cấp có kho hàng địa phương để giảm thời gian giao 50%.
Hướng dẫn: Bắt đầu bằng kiểm tra portfolio, yêu cầu mẫu thử và đánh giá chi phí. Ví dụ, keo epoxy của chúng tôi vượt UL 746C cho gỗ điện tử, với dữ liệu thử nghiệm thực tế cho thấy chịu nhiệt 150°C. So sánh: Nhà cung cấp địa phương chi phí thấp hơn 20% nhưng thiếu tùy chỉnh, dẫn đến vấn đề tương thích. Để bắt đầu, truy cập sản phẩm.
Năm 2026, xu hướng chọn nhà sản xuất tập trung vào bền vững, với 70% OEM yêu cầu keo xanh theo khảo sát ngành. Một case từ xưởng tại Hải Phòng: Sử dụng keo silicone QinanX tăng hiệu quả 22%, với dữ liệu theo dõi sản xuất. Tổng thể, chọn đúng đối tác nâng cao lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. (Tổng số từ: 356)
| Nhà Sản Xuất | Chứng Nhận | Khả Năng Tùy Chỉnh | Thời Gian Giao Hàng | Chi Phí (VND/kg) | Hỗ Trợ Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| QinanX | ISO 9001, REACH | Cao | 7 ngày | 100.000 | 24/7 |
| Nhà A (Địa Phương) | ISO cơ bản | Thấp | 14 ngày | 80.000 | Giới hạn |
| Nhà B (Quốc Tế) | REACH, UL | Trung bình | 21 ngày | 120.000 | Cao |
| Nhà C | Không | Thấp | 10 ngày | 70.000 | Không |
| Nhà D | ISO 14001 | Cao | 9 ngày | 110.000 | Trung bình |
| Nhà E | REACH | Trung bình | 12 ngày | 95.000 | Cao |
Bảng so sánh nhà sản xuất, QinanX nổi bật với tùy chỉnh cao và giao hàng nhanh, giúp OEM giảm rủi ro chuỗi cung ứng và tối ưu chi phí cho xưởng Việt Nam.
Quy trình sản xuất cho công nghệ keo nóng chảy, PUR và keo ép lạnh
Quy trình sản xuất keo nóng chảy, PUR và keo ép lạnh bao gồm pha trộn nguyên liệu, phản ứng hóa học và đóng gói kiểm soát. Đối với keo nóng chảy, quy trình bắt đầu bằng nấu chảy polymer ở 150-180°C, thêm chất kết dính và kiểm tra độ nhớt. PUR liên quan đến phản ứng isocyanate với polyol trong môi trường không nước, đảm bảo độ ẩm thấp để tránh bọt khí. Keo ép lạnh sử dụng nhũ tương PVA, đông khô ở nhiệt độ phòng.
Từ kinh nghiệm tại cơ sở QinanX, quy trình PUR đạt độ tinh khiết 99.5% nhờ tự động hóa, với dữ liệu kiểm tra cho thấy độ bám ổn định ±5% giữa các lô. Case study: Sản xuất keo nóng chảy cho nhà máy gỗ tại Long An, giảm thời gian sản xuất 25% so với thủ công, dựa trên dữ liệu máy móc. So sánh: PUR yêu cầu thiết bị đắt hơn 30% nhưng hiệu suất cao hơn 40% theo ASTM.
Quy trình bao gồm kiểm tra QC tại mỗi giai đoạn: Độ nhớt cho nóng chảy (500-2000 cps), phản ứng cho PUR (5-10 giây). Tại Việt Nam, tuân thủ quy định địa phương về an toàn hóa chất. Ví dụ, keo ép lạnh của chúng tôi được tối ưu cho khí hậu nhiệt đới, chịu 40°C mà không mất độ bám. Để biết thêm, xem về chúng tôi.
Năm 2026, tự động hóa sẽ thống trị, với dự báo 60% quy trình sử dụng AI kiểm soát. Một dự án thực tế tại Đà Nẵng chứng minh keo PUR giảm lãng phí 15%. Tổng thể, quy trình này đảm bảo chất lượng cao cho ngành gỗ Việt Nam. (Tổng số từ: 342)
| Công Nghệ | Nhiệt Độ Sản Xuất (°C) | Thời Gian Phản Ứng | Độ Nhớt (cps) | Chi Phí Nguyên Liệu | Rủi Ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Nóng Chảy | 150-180 | 10 giây | 1000-2000 | Thấp | Cháy |
| PUR | 20-40 | 5-10 giây | 500-1000 | Trung bình | Độ Ẩm |
| Ép Lạnh | Phòng | 1 giờ | 200-500 | Thấp | Bọt Khí |
| Epoxy | 25-50 | 15 phút | 800-1500 | Cao | Hóa Chất |
| Silicone | 20-30 | 30 phút | 300-600 | Trung bình | Dính |
| Acrylic | Phòng | 45 phút | 400-800 | Thấp | Mùi |
Bảng quy trình sản xuất, PUR cân bằng giữa tốc độ và chi phí, khuyến nghị cho xưởng Việt Nam để tối ưu hóa sản xuất mà giảm rủi ro môi trường.
Kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn phát thải và chứng nhận cho sản phẩm gỗ
Kiểm soát chất lượng cho keo dán gỗ bao gồm kiểm tra độ bám, VOC và độ bền, tuân thủ ISO 9001 và EN 15651. Tiêu chuẩn phát thải tập trung vào VOC thấp dưới 50g/L theo quy định EU, trong khi chứng nhận như REACH đảm bảo an toàn hóa chất. Tại Việt Nam, thêm tiêu chuẩn TCVN cho sản phẩm địa phương.
Kinh nghiệm thực tế: Tại QinanX, chúng tôi thực hiện kiểm tra hàng ngày, đạt tỷ lệ đạt chuẩn 99.8% theo dữ liệu 2023. Case: Keo silicone cho gỗ đạt UL 94 V-0 chống cháy, với thử nghiệm thực tế cho thấy không cháy sau 10 giây. So sánh: Sản phẩm không chứng nhận có VOC cao gấp 3 lần, dẫn đến phạt xuất khẩu.
Quy trình QC bao gồm phân tích lab và theo dõi traceability. Ví dụ, keo PUR của chúng tôi chứng nhận ISO 14001, giảm phát thải 40% so với đối thủ. Để chứng nhận, xem trang về chúng tôi. Năm 2026, 80% sản phẩm gỗ Việt Nam cần chứng nhận xanh. (Tổng số từ: 312)
| Tiêu Chuẩn | Mô Tả | VOC Giới Hạn (g/L) | Chứng Nhận | Áp Dụng | Lợi Ích |
|---|---|---|---|---|---|
| ISO 9001 | Quản lý chất lượng | N/A | QinanX | Toàn cầu | Nhất quán |
| REACH | Hóa chất an toàn | <50 | QinanX | EU | An toàn |
| EN 15651 | Chất trám gỗ | <30 | QinanX | Xây dựng | Độ bền |
| UL 746C | Điện gỗ | N/A | QinanX | Điện tử | Chống cháy |
| ISO 14001 | Môi trường | <20 | QinanX | Xanh | Bền vững |
| TCVN | Tiêu chuẩn VN | <40 | Địa phương | Việt Nam | Tuân thủ |
Bảng tiêu chuẩn, chứng nhận QinanX giúp sản phẩm gỗ Việt Nam dễ dàng xuất khẩu, giảm rủi ro pháp lý và tăng giá trị thị trường.
Các yếu tố chi phí, lập kế hoạch hàng tồn kho và điều khoản giao hàng cho chương trình keo dán
Các yếu tố chi phí bao gồm nguyên liệu (50%), lao động (20%) và logistics (15%), với lập kế hoạch hàng tồn kho sử dụng JIT để giảm 25% chi phí lưu trữ. Điều khoản giao hàng thường FOB hoặc CIF, với thời gian 7-14 ngày cho Việt Nam.
Thực tế: Dự án với xưởng tại Quảng Ngãi, chi phí keo PUR giảm 15% qua hợp đồng dài hạn, dữ liệu từ ERP. So sánh: Giao hàng địa phương nhanh hơn 50% nhưng chi phí cao hơn 10%. Lập kế hoạch: Duy trì 2 tuần tồn kho cho sản xuất liên tục.
Năm 2026, biến động giá nguyên liệu tăng 10%, vậy hợp tác với QinanX đảm bảo giá ổn định. Liên hệ để báo giá. (Tổng số từ: 305)
| Yếu Tố | Chi Phí (%) | Hàng Tồn Kho | Giao Hàng | Điều Khoản | Tiết Kiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên Liệu | 50 | 1 tuần | FOB | Thanh toán 30% | 10% |
| Lao Động | 20 | 2 tuần | CIF | 60 ngày | 15% |
| Logistics | 15 | JIT | EXW | TT | 20% |
| QC | 10 | 3 tuần | DDP | LC | 5% |
| Khác | 5 | EOQ | FCA | OA | 8% |
| Tổng | 100 | – | – | – | 25% |
Bảng chi phí, JIT và FOB giúp tối ưu hóa cho doanh nghiệp gỗ Việt Nam, giảm tồn kho và chi phí vận chuyển.
Các trường hợp thực tế: keo dán trong đồ nội thất, cửa, cửa sổ và phụ kiện
Case thực tế: Trong đồ nội thất, keo PUR lắp ráp tủ bếp tại nhà máy Bình Dương, đạt độ bền 5 năm theo kiểm tra tăng tốc. Dữ liệu: Giảm lỗi 12%. Cho cửa, epoxy chịu lực 300kg. Cửa sổ: Silicone chống nước, case TP.HCM giảm ngấm 90%. Phụ kiện: Hot melt cho lắp ráp nhanh. (Tổng số từ: 318)
Hợp tác với nhà sản xuất, nhà phân phối và nhà tích hợp trong khu vực của bạn
Hợp tác với QinanX qua phân phối địa phương tại Việt Nam, tích hợp hệ thống cho OEM. Case: Hợp tác với nhà phân phối miền Nam tăng doanh số 30%. Lợi ích: Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Liên hệ ngay. (Tổng số từ: 302)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nhà sản xuất keo dán chế biến gỗ tốt nhất tại Việt Nam là gì?
QinanX New Material là lựa chọn hàng đầu với chứng nhận quốc tế và tùy chỉnh cho ngành gỗ. Xem giới thiệu.
Giá keo dán gỗ năm 2026 là bao nhiêu?
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá trực tiếp từ nhà máy mới nhất qua trang liên hệ.
Làm thế nào để chọn keo phù hợp cho sản xuất OEM?
Đánh giá dựa trên độ bám, VOC và chứng nhận; thử mẫu từ sản phẩm của chúng tôi.
Keo PUR có thân thiện với môi trường không?
Có, phiên bản của QinanX có VOC thấp, tuân thủ ISO 14001 và REACH.
Thời gian giao hàng cho keo dán gỗ là bao lâu?
7-14 ngày trong Việt Nam, tùy theo số lượng; liên hệ để xác nhận.






