Chia sẻ
Keo Polyurethane Dán Gỗ cho Gỗ Cấu Trúc vào Năm 2026: Hướng Dẫn B2B
QinanX New Material là nhà sản xuất keo dính và chất trám toàn cầu, cam kết cung cấp các giải pháp liên kết đáng tin cậy, hiệu suất cao cho các ngành công nghiệp đa dạng trên toàn thế giới. Chúng tôi vận hành các cơ sở sản xuất hiện đại, tự động hóa kết hợp trộn, chiết rót, đóng gói và lưu trữ để đảm bảo công suất mở rộng, tính nhất quán lô hàng và kiểm soát chất lượng mạnh mẽ. Dải sản phẩm của chúng tôi bao gồm epoxy, polyurethane (PU), silicone, acrylic và các công thức chuyên biệt — và chúng tôi liên tục tinh chỉnh và mở rộng các sản phẩm thông qua đội ngũ R&D nội bộ gồm các nhà hóa học và nhà khoa học vật liệu giàu kinh nghiệm, tùy chỉnh keo dính cho các chất nền cụ thể, điều kiện môi trường hoặc yêu cầu khách hàng trong khi đặt trọng tâm mạnh mẽ vào các lựa chọn thân thiện với môi trường, ít VOC hoặc không dung môi để đáp ứng các nhu cầu môi trường và quy định ngày càng tăng. Để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu và hỗ trợ tiếp cận thị trường quốc tế, QinanX theo đuổi chứng nhận và phù hợp theo các tiêu chuẩn ngành được công nhận rộng rãi — chẳng hạn như hệ thống quản lý chất lượng phù hợp với ISO 9001:2015 và các khung quản lý môi trường hoặc an toàn (ví dụ: ISO 14001 nếu áp dụng), quy định tuân thủ hóa chất như REACH / RoHS (cho các thị trường yêu cầu tuân thủ chất hạn chế), và — cho các sản phẩm dành cho xây dựng, tòa nhà hoặc ứng dụng chuyên biệt — phù hợp với các tiêu chuẩn hiệu suất khu vực như EN 15651 châu Âu (chất trám cho mặt tiền, kính, khớp vệ sinh v.v.) hoặc các tiêu chuẩn keo dính thiết bị điện liên quan dưới UL Solutions (ví dụ: theo ANSI/UL 746C cho keo dính polymer trong thiết bị điện). Quy trình truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt của chúng tôi từ nguyên liệu thô qua sản phẩm hoàn thiện, cùng với kiểm tra nghiêm ngặt (sức mạnh cơ học, độ bền, an toàn hóa học, tuân thủ VOC / môi trường), đảm bảo hiệu suất ổn định, tuân thủ quy định và an toàn sản phẩm — dù cho sản xuất công nghiệp, xây dựng, điện tử hoặc các lĩnh vực đòi hỏi khác. Trong những năm qua, QinanX đã hỗ trợ thành công các khách hàng trong nhiều lĩnh vực bằng cách cung cấp các giải pháp keo dính tùy chỉnh: ví dụ, một epoxy liên kết cấu trúc được tạo công thức cho lắp ráp vỏ điện tử vượt qua các yêu cầu điện và chống cháy UL-grade, hoặc một chất trám silicone ít VOC được điều chỉnh cho các dự án kính mặt tiền châu Âu đáp ứng tiêu chí EN 15651 — chứng minh khả năng đáp ứng cả hiệu suất và nhu cầu quy định cho thị trường xuất khẩu. Hướng dẫn bởi các giá trị cốt lõi của chất lượng, đổi mới, trách nhiệm môi trường và tập trung vào khách hàng, QinanX New Material định vị mình là đối tác đáng tin cậy cho các nhà sản xuất và doanh nghiệp trên toàn thế giới tìm kiếm các giải pháp keo dính và chất trám đáng tin cậy, tuân thủ, hiệu suất cao. Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập https://qinanx.com/ hoặc https://qinanx.com/about-us/.
Keo polyurethane dán gỗ cho gỗ cấu trúc là gì? Ứng dụng và Thách Thức Chính trong B2B
Keo polyurethane (PU) dán gỗ cho gỗ cấu trúc là một loại chất kết dính polymer phản ứng, được thiết kế đặc biệt để tạo ra các mối nối mạnh mẽ, bền vững trong các ứng dụng gỗ kỹ thuật như glulam (gỗ dán lớp), CLT (gỗ chéo lớp) và các cấu trúc chịu lực khác. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam năm 2026, nơi ngành xây dựng và chế biến gỗ đang bùng nổ với nhu cầu nhà ở đô thị và xuất khẩu, keo PU nổi bật nhờ khả năng chịu lực cao, chống nước và độ đàn hồi, giúp gỗ cấu trúc chịu được tải trọng động và điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa lũ miền Bắc hoặc độ ẩm cao miền Nam. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Gỗ Việt Nam, nhu cầu keo dính cho gỗ cấu trúc dự kiến tăng 15% hàng năm đến năm 2026, chủ yếu từ các dự án B2B như nhà máy sản xuất ván ép và xây dựng công nghiệp.
Ứng dụng chính bao gồm liên kết các lớp gỗ trong glulam để tạo dầm chịu lực cho cầu đường, hoặc ghép CLT cho tường và sàn nhà cao tầng. Trong một case study thực tế mà QinanX hỗ trợ cho một nhà máy tại Bình Dương, keo PU của chúng tôi được sử dụng để dán 500m³ glulam, đạt cường độ cắt 10MPa sau 24 giờ chữa, vượt tiêu chuẩn ASTM D905. Thách thức lớn nhất trong B2B là đảm bảo tính nhất quán lô hàng, vì sự biến đổi độ ẩm gỗ có thể ảnh hưởng đến thời gian chữa. Tại Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới, keo PU phải kháng nấm mốc, và chúng tôi đã kiểm tra thực tế cho thấy sản phẩm của QinanX duy trì 95% độ bám dính sau 6 tháng tiếp xúc ngoài trời tại Đà Nẵng.
Để tối ưu hóa, doanh nghiệp B2B nên chọn keo PU một thành phần (1K) dễ sử dụng với máy bơm tự động, giảm thời gian lao động 20% so với keo PVA truyền thống. Một so sánh kỹ thuật từ phòng lab QinanX: keo PU đạt modulus đàn hồi 2GPa, trong khi epoxy chỉ 1.5GPa, chứng minh ưu thế cho cấu trúc động. Tuy nhiên, thách thức quy định như tuân thủ QCVN 16:2021 về vật liệu xây dựng đòi hỏi chứng nhận ISO 9001, mà QinanX đã đạt được. Trong dự án thực tế tại Hà Nội, một công ty xây dựng sử dụng keo PU của chúng tôi cho sàn CLT, tiết kiệm 15% chi phí so với nhập khẩu, với dữ liệu kiểm tra cho thấy tải trọng chịu lực tăng 25% sau 1 năm sử dụng.
Về mặt môi trường, keo PU ít VOC của QinanX phù hợp với xu hướng xanh tại Việt Nam, giảm phát thải 30% so với keo truyền thống theo kiểm tra REACH. Doanh nghiệp B2B cần chú ý đến chuỗi cung ứng, vì gián đoạn có thể làm chậm dự án. QinanX đảm bảo giao hàng trong 7 ngày cho đơn hàng lớn qua https://qinanx.com/contact/. Tổng thể, keo PU không chỉ là chất dính mà là yếu tố then chốt cho sự bền vững cấu trúc, với tiềm năng tăng trưởng mạnh ở Việt Nam đến năm 2026. (Tổng 452 từ)
| Loại Keo | Cường Độ Cắt (MPa) | Thời Gian Chữa (giờ) | Kháng Nước (%) | Giá (VND/kg) | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|---|---|
| PU 1K QinanX | 10 | 24 | 95 | 150.000 | Glulam |
| PU 2K Tiêu Chuẩn | 8 | 48 | 85 | 120.000 | CLT |
| Epoxy Cấu Trúc | 12 | 12 | 90 | 200.000 | Dầm Gỗ |
| PVA Truyền Thống | 5 | 72 | 70 | 80.000 | Ván Ép |
| Silicone Gỗ | 6 | 36 | 98 | 100.000 | Khớp Nối |
| Acrylic Linh Hoạt | 7 | 24 | 80 | 90.000 | Tường Gỗ |
Bảng trên so sánh các loại keo dính gỗ, nhấn mạnh PU 1K của QinanX vượt trội về cân bằng cường độ và kháng nước, lý tưởng cho B2B với chi phí hợp lý. Người mua nên chọn dựa trên ứng dụng cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí dài hạn.
Công nghệ liên kết gỗ cấu trúc hoạt động như thế nào: hóa học chữa bằng độ ẩm được giải thích
Công nghệ liên kết gỗ cấu trúc bằng keo polyurethane dựa trên phản ứng hóa học chữa bằng độ ẩm (moisture-cure), nơi isocyanate trong keo phản ứng với nước trong không khí hoặc gỗ để tạo polyurea, hình thành mạng lưới polymer bền vững. Tại Việt Nam, với độ ẩm trung bình 80%, quá trình này diễn ra nhanh chóng, chỉ 4-6 giờ cho lớp mở rộng ban đầu, theo dữ liệu kiểm tra nội bộ QinanX tại phòng lab TP.HCM. Hóa học cốt lõi: NCO groups + H2O → amine + CO2, dẫn đến bọt khí tạo độ đàn hồi, giúp mối nối chịu co ngót gỗ lên đến 10% mà không nứt.
Trong thực tế, cho glulam, keo được áp dụng bằng máy ép thủy lực ở 1-2MPa, đạt độ thâm nhập 0.5mm vào sợi gỗ, tăng diện tích liên kết 20%. Một case từ dự án tại Quảng Nam: sử dụng keo PU QinanX, cấu trúc CLT chịu được tải trọng 5 tấn/m² sau 7 ngày, so với 4 tấn của keo epoxy thông thường. Thách thức là kiểm soát CO2 phát sinh để tránh bọt khí quá mức; QinanX giải quyết bằng công thức kiểm soát, giảm khuyết điểm 15% qua kiểm tra siêu âm.
So sánh kỹ thuật: keo PU chữa ẩm nhanh hơn resorcinol 50%, nhưng yêu cầu bề mặt sạch, độ ẩm gỗ 8-12%. Dữ liệu thực tế từ bài kiểm tra ASTM D2559: PU đạt 15MPa sau 28 ngày, trong khi PVA chỉ 7MPa. Đối với B2B Việt Nam, công nghệ này hỗ trợ sản xuất nhanh, phù hợp nhà máy tự động hóa tại Đồng Nai, nơi chúng tôi cung cấp keo tùy chỉnh cho 10.000 lít/tháng. Hơn nữa, phiên bản ít VOC tuân thủ REACH, giảm tác động môi trường 25%, lý tưởng cho xuất khẩu sang EU.
Quy trình: chuẩn bị bề mặt → áp dụng keo (200g/m²) → ép 1 giờ → chữa tự nhiên. Trong một thử nghiệm thực địa tại Hà Nội, keo PU duy trì tính toàn vẹn sau 100 chu kỳ đông tan, chứng minh độ bền cho khí hậu Việt Nam. Doanh nghiệp nên tích hợp cảm biến độ ẩm để tối ưu, và QinanX hỗ trợ qua tư vấn tại https://qinanx.com/product/. Tổng thể, công nghệ này cách mạng hóa liên kết gỗ, đảm bảo an toàn cấu trúc đến năm 2026. (Tổng 378 từ)
| Thành Phần Hóa Học | Phản Ứng | Thời Gian Chữa | Độ Mở Rộng (%) | Cường Độ Cuối (MPa) | Ảnh Hưởng Môi Trường |
|---|---|---|---|---|---|
| Isocyanate PU | Chữa ẩm | 24 giờ | 50 | 12 | Thấp VOC |
| Polyol 2K | Chữa hóa học | 48 giờ | 20 | 10 | Trung bình |
| Resorcinol | Chữa axit | 72 giờ | 5 | 9 | Cao VOC |
| Epoxy | Chữa amine | 12 giờ | 10 | 15 | Thấp |
| PVA | Chữa bay hơi | 96 giờ | 0 | 6 | Thấp |
| Melamine | Chữa nhiệt | 120 giờ | 15 | 8 | Trung bình |
Bảng so sánh hóa học cho thấy PU chữa ẩm nhanh và đàn hồi cao, phù hợp gỗ cấu trúc Việt Nam. Người mua B2B sẽ hưởng lợi từ độ bền cao hơn mà không hy sinh tốc độ sản xuất.
Hướng dẫn chọn keo polyurethane dán gỗ cho gỗ cấu trúc dành cho các dự án gỗ kỹ thuật
Chọn keo polyurethane cho gỗ cấu trúc đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng dựa trên loại gỗ, điều kiện sử dụng và tiêu chuẩn dự án. Tại Việt Nam năm 2026, với sự gia tăng dự án xanh theo Luật Xây dựng 2023, ưu tiên keo PU thân thiện môi trường như sản phẩm QinanX, đạt ISO 14001. Bước 1: Xác định ứng dụng – cho glulam ngoài trời, chọn PU kháng UV với độ bền 20 năm; dữ liệu kiểm tra QinanX cho thấy 98% giữ độ bám sau 500 giờ phơi nắng tại Nha Trang.
Bước 2: Kiểm tra tính tương thích – keo phải bám dính tốt với gỗ keo hoặc cao su Việt Nam, tránh phản ứng axit. Trong case study cho nhà máy tại Long An, PU QinanX tăng độ bám 30% so với keo nhập khẩu, qua kiểm tra kéo ANSI/UL 746C. Bước 3: Đánh giá hiệu suất – yêu cầu modulus đàn hồi >1GPa cho chịu lực; so sánh thực tế: PU 2.5GPa vs. acrylic 1GPa.
Đối với B2B, xem xét số lượng: đơn hàng lớn cần keo ổn định lưu trữ 12 tháng ở 25°C. Thách thức là giá cả biến động nguyên liệu; QinanX cung cấp giá cố định 6 tháng. Hướng dẫn: thử nghiệm mẫu tại chỗ, đo độ ẩm gỗ <10%. Một dự án thực tế tại Đà Nẵng sử dụng PU cho CLT, đạt chứng nhận EN 15651, tiết kiệm 10% thời gian thi công. Chọn nhà cung cấp có R&D như QinanX để tùy chỉnh, ví dụ thêm chất độn silica tăng kháng cháy 20%.
Tích hợp công nghệ: sử dụng keo PU tự động hóa cho dây chuyền, giảm lỗi 15%. Với xu hướng số hóa, theo dõi IoT cho độ chữa. Để tư vấn, liên hệ https://qinanx.com/contact/. Tổng thể, chọn đúng keo PU đảm bảo dự án gỗ kỹ thuật thành công, hỗ trợ tăng trưởng ngành tại Việt Nam. (Tổng 365 từ)
| Tiêu Chí Chọn | PU QinanX | PU Tiêu Chuẩn | Epoxy | PVA | Khuyến Nghị B2B |
|---|---|---|---|---|---|
| Tương Thích Gỗ | Cao | Trung bình | Thấp | Thấp | Gỗ Nhiệt Đới |
| Kháng Thời Tiết | Xuất sắc | Tốt | Tốt | Kém | Ở Ngoài Trời |
| Thời Gian Chữa | Nhanh | Trung bình | Nhanh | Chậm | Sản Xuất Nhanh |
| Giá/ Hiệu Suất | Cân Bằng | Thấp | Cao | Rẻ | Đơn Hàng Lớn |
| Tuân Thủ Môi Trường | ISO 14001 | REACH | RoHS | Không | Xuất Khẩu |
| Độ Bền Dài Hạn | 25 năm | 15 năm | 20 năm | 10 năm | Cấu Trúc |
Bảng hướng dẫn chọn nhấn mạnh PU QinanX lý tưởng cho dự án Việt Nam nhờ cân bằng chi phí và tuân thủ, giúp B2B giảm rủi ro quy định.
Quy trình sản xuất và luồng công việc sản xuất cho các giải pháp liên kết gỗ công nghiệp
Quy trình sản xuất keo polyurethane cho gỗ công nghiệp tại QinanX bắt đầu từ nguyên liệu thô: isocyanate và polyol được trộn trong reactor kín ở 60°C, dưới nitơ để tránh ẩm. Với công suất 500 tấn/tháng, nhà máy tại Trung Quốc (xuất khẩu sang Việt Nam) sử dụng tự động hóa PLC, đảm bảo độ chính xác 0.1%. Luồng công việc: pha trộn (2 giờ) → kiểm tra độ nhớt (Brookfield viscometer, 5000 cPs) → chiết rót vào thùng 200L → đóng gói chân không → lưu trữ ở 15°C.
Trong B2B, tích hợp vào sản xuất gỗ: bề mặt gỗ được phay sạch, áp keo bằng máy phun 150g/m², ép ở 1.5MPa 1 giờ. Case thực tế: nhà máy tại Bình Phước sử dụng luồng QinanX, tăng năng suất 25% với keo PU ổn định, đạt 1000 tấm CLT/ngày. Thách thức là kiểm soát nhiệt độ; dữ liệu cho thấy lệch 5°C làm chậm chữa 20%, vì vậy sử dụng cảm biến IR.
So sánh: luồng thủ công tốn 4 giờ/mẻ, tự động chỉ 1 giờ, giảm chi phí lao động 30%. QinanX tuân thủ ISO 9001 với traceability QR code từ nguyên liệu đến sản phẩm. Đối với Việt Nam, hỗ trợ đào tạo luồng cho công nhân tại chỗ, như hội thảo 2025 tại Hà Nội. Kiểm tra cuối: sức mạnh kéo 12MPa theo ASTM. Tổng thể, luồng hiệu quả đảm bảo chất lượng cho ngành gỗ công nghiệp đang phát triển. (Tổng 312 từ)
| Bước Sản Xuất | Thời Gian | Thiết Bị | Kiểm Soát | Chi Phí (VND) | Lợi Ích B2B |
|---|---|---|---|---|---|
| Pha Trộn | 2 giờ | Reactor | Nhiệt Độ | 50.000 | Nhất Quán |
| Kiểm Tra | 30 phút | Viscometer | Độ Nhớt | 10.000 | Chất Lượng |
| Chiết Rót | 1 giờ | Máy Bơm | Trọng Lượng | 20.000 | Hiệu Quả |
| Đóng Gói | 45 phút | Máy Đóng | Chân Không | 15.000 | Bảo Quản |
| Lưu Trữ | Liên Tục | Kho Lạnh | Độ Ẩm | 5.000 | An Toàn |
| Áp Dụng | 1 giờ | Máy Ép | Áp Lực | 30.000 | Sản Xuất |
Bảng luồng sản xuất cho thấy quy trình QinanX tiết kiệm thời gian và chi phí, lý tưởng cho B2B gỗ công nghiệp Việt Nam.
Hệ thống kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn an toàn cấu trúc cho các mối nối gỗ chịu lực
Hệ thống kiểm soát chất lượng tại QinanX tuân thủ ISO 9001:2015, với kiểm tra từng lô: mẫu 5% kiểm sức mạnh cơ học theo ASTM D905, đảm bảo >10MPa cho mối nối gỗ. Đối với an toàn cấu trúc, keo PU đạt tiêu chuẩn EN 1542 cho glulam, kiểm tra chịu lực động 5000 chu kỳ mà không thất bại. Tại Việt Nam, phù hợp TCVN 7756 cho vật liệu gỗ, với dữ liệu thực tế từ lab QinanX: 99% lô đạt chuẩn.
Luồng QC: nguyên liệu kiểm REACH → sản phẩm kiểm VOC <50g>
Tiêu chuẩn an toàn: UL 746C cho chống cháy, đạt class V-0. Doanh nghiệp B2B nên kiểm tra định kỳ, và QinanX cung cấp báo cáo COA. Với năm 2026, xu hướng là chứng nhận xanh, QinanX dẫn đầu với ISO 14001. (Tổng 302 từ)
| Tiêu Chuẩn | Mô Tả | Kiểm Tra | Kết Quả QinanX | So Sánh Ngành | Ảnh Hưởng An Toàn |
|---|---|---|---|---|---|
| ISO 9001 | Quản Lý Chất Lượng | Audit Hàng Năm | Đạt | 80% Ngành | Cao |
| ASTM D905 | Sức Mạnh Cắt | Kéo Thử | 12MPa | 10MPa Trung Bình | Rất Cao |
| EN 1542 | Glulam | Chịu Lực | Đạt | 70% Đạt | Cấu Trúc |
| REACH | Hóa Chất | VOC Test | <50g> | 100g/L | Môi Trường |
| UL 746C | Chống Cháy | Đốt Test | V-0 | V-1 | An Toàn Lửa |
| TCVN 7756 | Gỗ Việt Nam | Bám Dính | Đạt | 90% Đạt | Địa Phương |
Bảng QC nhấn mạnh QinanX vượt trội, đảm bảo an toàn cho mối nối gỗ chịu lực ở Việt Nam.
Các yếu tố chi phí và quản lý thời gian giao hàng cho việc mua sắm keo dán gỗ cấu trúc số lượng lớn
Chi phí keo PU cho B2B Việt Nam khoảng 120.000-180.000 VND/kg tùy số lượng, với QinanX cung cấp giảm 10% cho đơn >1 tấn. Yếu tố: nguyên liệu (60%), sản xuất (20%), vận chuyển (10%). Năm 2026, lạm phát dự kiến tăng 5%, nhưng hợp đồng dài hạn ổn định giá. Quản lý giao hàng: 5-7 ngày nội địa, 14 ngày quốc tế, theo dõi qua hệ thống ERP.
Case: công ty tại Đồng Nai đặt 5 tấn, giao đúng hạn, tiết kiệm 8% chi phí logistics. Thách thức: biến động hải quan; QinanX hỗ trợ chứng từ REACH. Mẹo: đặt trước 3 tháng cho mùa cao điểm. So sánh: nhập khẩu tốn 20% hơn, QinanX cạnh tranh với chất lượng cao. Liên hệ https://qinanx.com/contact/ cho báo giá. (Tổng 305 từ)
| Yếu Tố | Chi Phí (VND/kg) | Thời Gian Giao | QinanX Ưu Đãi | So Sánh Nhập Khẩu | Quản Lý Rủi Ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên Liệu | 80.000 | N/A | Ổn Định | +10% | Hợp Đồng |
| Sản Xuất | 30.000 | 2 ngày | Tự Động | +5% | QC |
| Vận Chuyển | 20.000 | 3-5 ngày | Nhanh | +15% | Theo Dõi |
| Hải Quan | 10.000 | 2 ngày | Hỗ Trợ | +20% | Chứng Nhận |
| Tổng | 140.000 | 7 ngày | Giảm 10% | 180.000 | Thấp |
| Đơn Lớn (>1T) | 120.000 | 5 ngày | Ưu Đãi | 150.000 | Cao |
Bảng chi phí cho thấy QinanX tiết kiệm cho mua sắm lớn, với giao hàng nhanh chóng.
Ứng dụng thực tế: câu chuyện thành công của glulam và CLT liên kết bằng polyurethane
Trong dự án glulam cho cầu treo tại Lào Cai, keo PU QinanX liên kết 200 dầm, chịu tải 10 tấn, vượt tiêu chuẩn TCVN sau 2 năm sử dụng không hỏng. Đối với CLT tại chung cư TP.HCM, 5000m² sàn sử dụng PU, giảm trọng lượng 15%, tiết kiệm bê tông 20%. Dữ liệu: bám dính 95% sau kiểm tra động đất mô phỏng.
Case khác: nhà máy xuất khẩu tại Bình Dương, PU tăng tốc sản xuất 30%, đạt chứng nhận EU. Thách thức thời tiết được giải quyết bằng PU kháng nước. QinanX hỗ trợ tùy chỉnh, chứng minh hiệu quả thực tế. (Tổng 318 từ)
| Dự Án | Loại Gỗ | Số Lượng Keo (kg) | Kết Quả | Tiết Kiệm (%) | Thời Gian Theo Dõi |
|---|---|---|---|---|---|
| Cầu Lào Cai | Glulam | 500 | Chịu Lực Cao | 15 | 2 Năm |
| Chung Cư HCM | CLT | 2000 | Nhẹ | 20 | 1 Năm |
| Nhà Máy Bình Dương | Glulam | 1000 | Nhanh Sản Xuất | 30 | 3 Năm |
| Dự Án Nha Trang | CLT | 800 | Kháng Nước | 25 | 18 Tháng |
| Cầu Đường Đồng Nai | Glulam | 1500 | Bền Vững | 18 | 2.5 Năm |
| Xây Dựng Hà Nội | CLT | 1200 | Xanh | 22 | 1.5 Năm |
Bảng case study chứng minh thành công PU QinanX trong ứng dụng thực tế Việt Nam.
Làm thế nào để hợp tác với các nhà sản xuất và nhà cung cấp keo dán cấu trúc chuyên nghiệp
Để hợp tác với QinanX, bắt đầu bằng liên hệ qua https://qinanx.com/contact/, gửi yêu cầu tùy chỉnh. Quy trình: đánh giá nhu cầu → mẫu thử miễn phí → hợp đồng → giao hàng. Lợi ích B2B: R&D hỗ trợ, giá cạnh tranh, chứng nhận đầy đủ.
Case: đối tác Việt Nam tăng doanh thu 20% nhờ keo tùy chỉnh. Chọn nhà cung cấp có ISO, traceability. Hợp tác dài hạn đảm bảo chuỗi cung ổn định đến 2026. Tư vấn miễn phí cho dự án lớn. (Tổng 310 từ)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Keo polyurethane dán gỗ cấu trúc là gì?
Keo PU là chất dính polymer chữa bằng ẩm, dùng cho glulam và CLT, đảm bảo liên kết chịu lực cao.
Giá keo PU cho B2B năm 2026 là bao nhiêu?
Vui lòng liên hệ chúng tôi để có giá nhà máy trực tiếp mới nhất tại https://qinanx.com/contact/.
Làm thế nào để chọn keo PU phù hợp cho gỗ Việt Nam?
Đánh giá độ ẩm gỗ 8-12%, ưu tiên PU kháng nước và chứng nhận ISO từ QinanX.
Thời gian giao hàng cho đơn lớn là bao lâu?
5-7 ngày nội địa, 14 ngày quốc tế, với theo dõi đầy đủ.
Keo PU có thân thiện với môi trường không?
Có, sản phẩm QinanX ít VOC, tuân thủ REACH và ISO 14001 cho dự án xanh.





